Đang tải...
| Nhãn hiệu | MATIZ |
| Tải trọng: | 630 - 1350kg |
| Tốc độ: | 60 - 105m/phút |
| Số điểm dừng: | 5~11 Stops |
| Loại thang: | Có phòng máy/ Không phòng máy |
| Động cơ: | Không hộp số - MAITZ |
| Hệ điều khiển: | MATIZ |
| Kích thước: | Theo thực tế |
| Cabin: | Nhập khẩu nguyên chiếc |
Áp dụng cho các công trình: chung cư mini, nhà văn phòng, nhà hàng, khách sạn, trung tâm thương mại...
+ Tải trọng: 630 Kg – 1350 Kg.
+ Tốc độ: 60 - 90m/phút .
+ PIT: tối thiểu 1500mm
+ OH: Tối thiểu 4300mm
+ Màu sắc thang: Theo các mẫu của MATIZ hoặc theo yêu cầu khách hàng.
+ Hố thang xây tường, đổ bê tông hoặc khung thép kết hợp kính cường lực.
Vách cabin đa dạng với các mẫu từ cơ bản đến sang trọng, đẳng cấp:


BẢNG THÔNG SỐ KỸ THUẬT
|
Tải trọng |
Tốc độ |
Kích thước cửa mở |
Kích thước cabin |
Kích thước hố thang |
Chiều sâu PIT |
Chiều cao OH |
|
(kg) |
(m/s) |
OP x OH |
CW x CD x CH |
SW x SD |
(mm) min |
(mm) min |
|
630 |
1.0 |
800*2100 |
1200*1300*2600 |
2100*1800 |
1500 |
4300 |
|
1.5 |
1600 |
4400 |
||||
|
1.75 |
1700 |
4500 |
||||
|
800 |
1.0 |
800*2100 |
1350*1400*2600 |
2250*1900 |
1500 |
4300 |
|
1.5 |
1600 |
4400 |
||||
|
1.75 |
1700 |
4500 |
||||
|
1000 |
1.0 |
900*2100 |
1600*1450*2600 |
2500*1900 |
1500 |
4300 |
|
1.5 |
1600 |
4400 |
||||
|
1.75 |
1700 |
4500 |
||||
|
1250 |
1.0 |
1000*2100 |
1800*1550*2600 |
2700*2000 |
1500 |
4300 |
|
1.5 |
1600 |
4400 |
||||
|
1.75 |
1700 |
4500 |
||||
|
1350 |
1.0 |
1000*2100 |
1800*1650*2600 |
2700*2100 |
1500 |
4300 |
|
1.5 |
1600 |
4400 |
||||
|
1.75 |
1700 |
4500 |
BẢN VẼ:

